Sản phẩm phụ liệu may mặc bằng nhựa đa dạng chủng loại và kiểu dáng được cung cấp bởi Đông Nam IK, công ty chuyên cung cấp phụ liệu may mặc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phụ liệu mặc mặc bằng chất liệu nhựa mẫu mã rất đa dạng, với sản phẩm màu sắc trắng/ đen công ty thường có sẵn hàng.
Dây Webbing: “Webbing” là dây đai dệt dạng bản (dây đai vải), thường làm từ polyester, nylon, polypropylene hoặc cotton. Có thể phân loại theo nhiều tiêu chí:
- Polyester Webbing - Bền, ít giãn, chịu UV và ẩm tốt, ứng dụng làm dây đai hàng hóa, balo, ô tô, nội thất.
- Nylon webbing - Rất bền, chịu va đập tốt, có độ co giãn nhẹ, ứng dụng làm dây an toàn, balo, thiết bị outdoor.
- Polypropylene (PP) webbing - Nhẹ, giá thấp, chống nước tốt, ứng dụng làm túi, bao bì, dây buộc.
- Cotton webbing - Mềm, tự nhiên, dễ may, ứng dụng làm Túi xách, thời trang, phụ kiện.
- Elastic webbing - Có tính đàn hồi, ứng dụng làm quần áo, dây đai, đồ thể thao.
Phân loại theo kết cấu:
-
Flat webbing – dây bản phẳng, phổ biến nhất.
-
Tubular webbing – dạng ống, mềm và dễ luồn dây.
-
Jacquard webbing – dệt hoa văn/logo trực tiếp trên dây.
-
Herringbone webbing – dệt kiểu xương cá, chắc và ít xô lệch.
-
Seatbelt webbing – bản dây đặc biệt chắc, bề mặt mịn, dùng cho dây an toàn.
-
Binding/tape webbing – bản nhỏ, chủ yếu dùng viền và hoàn thiện sản phẩm.
Trong phụ liệu may mặc, “dây dệt” (woven webbing/tape) có khá nhiều loại, được phân biệt theo nguyên liệu, cấu trúc dệt, độ đàn hồi và mục đích sử dụng.
1. Phân loại theo chất liệu:
-
Dây polyester (PES): bền, ít co giãn, chịu ma sát và giặt tốt. Dùng nhiều cho dây đai, dây balo, dây trang trí.
-
Dây nylon (PA): mềm, dai, chịu lực tốt, bề mặt đẹp. Dùng cho đồ thể thao, đồ outdoor, dây đai.
-
Dây polypropylene (PP): nhẹ, giá thành thấp, chống ẩm tốt. Dùng cho túi, balo, dây buộc.
-
Dây cotton: mềm, thân thiện với da, tạo cảm giác tự nhiên. Dùng trong quần áo, túi vải, thời trang.
-
Dây rayon/viscose: mềm và bóng, thiên về trang trí.
-
Dây pha: kết hợp polyester/cotton, nylon/spandex… để cân bằng độ bền, độ mềm và độ co giãn.
2. Phân loại theo cấu trúc:
Dây dệt bản phẳng (Flat woven tape/webbing)
Dạng phổ biến nhất, có nhiều khổ như 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50 mm… Dùng làm dây đai, quai, viền, trang trí.
Dây dệt dạng ống (Tubular webbing)
Có cấu trúc rỗng/ống, mềm và dễ luồn. Thường dùng cho dây rút, dây trang trí hoặc ứng dụng cần luồn lõi.
Dây dệt xương cá (Herringbone tape)
Bề mặt có hoa văn xương cá, thường dùng làm dây trang trí, dây viền, dây treo.
Dây Jacquard
Có thể dệt trực tiếp logo, chữ hoặc hoa văn trên dây. Rất phổ biến trong thời trang, balo, túi xách.
Dây viền (Binding tape)
Bản tương đối mỏng, dùng để bo/viền mép vải, che đường may hoặc hoàn thiện sản phẩm.
3. Dây dệt có tính năng đặc biệt:
-
Dây thun dệt (Elastic woven tape): có độ co giãn, dùng ở cạp quần, đồ lót, đồ thể thao.
-
Dây chống trượt (Anti-slip webbing): bề mặt có silicone hoặc lớp phủ chống trượt.
-
Dây phản quang (Reflective webbing): có sợi/vật liệu phản quang, dùng cho đồ bảo hộ, thể thao.
-
Dây chịu lực cao: dùng cho balo, dây đai, phụ kiện kỹ thuật.
-
Dây dệt phủ/ép logo: dùng để nhận diện thương hiệu và trang trí.
-
4. Nếu phân loại theo công dụng trong may mặc:
Có thể chia thành:
Dây chức năng
→ dây đai, dây quai, dây rút, dây điều chỉnh, dây treo.
Dây hoàn thiện
→ dây viền, dây bo mép, dây che đường may.
Dây trang trí
→ dây Jacquard, dây ren dệt, dây họa tiết, dây metallic.
Dây đàn hồi
→ dây thun dệt, dây thun bản, dây thun luồn.
Dây kỹ thuật
→ dây phản quang, dây chống trượt, dây chịu lực.




